Một tình trạng bẩm sinh, Lõm ngực bẩm sinh là sự phát triển bất thường của xương ức, khiến thành ngực lõm vào trong. Theo thời gian, tình trạng này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến chức năng tim và phổi, do đó cần điều trị y tế thích hợp.

Hình ảnh: www.mayoclinic.org
Thường gặp ở nam giới nhiều hơn nữ giới, lõm ngực bẩm sinh là một tình trạng bẩm sinh đặc trưng bởi sự phát triển bất thường theo hướng lõm vào trong của xương ức (sternum), khiến thành ngực có hình dạng lõm. Do đặc điểm hình thái này, bệnh thường được gọi là “ngực lõm” hoặc “ngực phễu”.
Mặc dù tình trạng này thường tồn tại từ khi sinh ra, nhưng chỉ trở nên rõ ràng sau giai đoạn tăng trưởng nhanh ở tuổi dậy thì. Do sự phát triển bất thường của xương ức, người mắc chứng lõm ngực bẩm sinh có thể gặp hạn chế chức năng tim và phổi. Vì vậy, điều trị y tế thường là cần thiết nhằm khôi phục chức năng tối ưu.
Điều trị thường bao gồm các phương pháp không phẫu thuật đối với trường hợp nhẹ và phẫu thuật đối với các trường hợp nặng hơn. Hiện nay, kỹ thuật phẫu thuật ít xâm lấn đã trở thành một lựa chọn điều trị phổ biến và hiệu quả cho bệnh nhân lõm ngực bẩm sinh khi phù hợp.

Bệnh nhân mắc lõm ngực bẩm sinh CÓ THỂ gặp các vấn đề chức năng như:
Ngoài các triệu chứng thể chất, người mắc tình trạng này cũng có thể gặp vấn đề về sự tự tin do hình dạng lồng ngực. Trong những trường hợp nặng hơn, căng thẳng và mặc cảm kéo dài có thể dẫn đến trầm cảm lâm sàng.
Nguyên nhân chính xác của lõm ngực bẩm sinh hiện vẫn chưa rõ. Một số chuyên gia nghi ngờ có liên quan đến bệnh mô liên kết như hội chứng Marfan hoặc yếu tố di truyền.
Khám lâm sàng thường xác định được tình trạng lõm ngực bẩm sinh khi nó đủ rõ. Tuy nhiên để xác định mức độ ảnh hưởng đến tim và phổi, bác sĩ có thể yêu cầu các xét nghiệm bổ sung:
Chụp X-quang ngực, CT scan hoặc MRI với tái tạo 3D

Xét nghiệm chức năng phổi (PFTs)

Kiểm tra chức năng tim (ECG, siêu âm tim)

Bài kiểm tra chức năng vận động

Dựa trên các kết quả đánh giá nêu trên, bác sĩ chuyên khoa tim mạch – lồng ngực có thể xác định mức độ nặng của tình trạng bệnh. Thông thường, một thang đánh giá mức độ gọi là Chỉ số Haller (Haller Index) được sử dụng để phân loại bệnh ở mức độ nhẹ, trung bình hoặc nặng, dựa trên kết quả các phương tiện chẩn đoán hình ảnh. Cụ thể, chỉ số này được dùng để đánh giá mức độ lõm của lồng ngực dựa trên hình ảnh chẩn đoán.
Việc điều trị chứng lõm lồng ngực có thể khác nhau tùy thuộc vào mức độ nặng của tình trạng bệnh. Đối với các trường hợp nhẹ, bệnh có thể được quản lý bằng vật lý trị liệu và các thiết bị y tế hỗ trợ. Trong những trường hợp nghiêm trọng hơn, can thiệp phẫu thuật có thể mang lại hiệu quả điều trị cao hơn
Trong các trường hợp nhẹ, bệnh nhân có thể được khuyến khích tập vật lý trị liệu hoặc điều chỉnh tư thế. Các biện pháp này nhằm tăng không gian trong lồng ngực, từ đó giúp tim và phổi hoạt động hiệu quả hơ
Ngoài ra, liệu pháp chuông hút chân không (vacuum bell) có thể là một lựa chọn dành cho trẻ em ở độ tuổi nhỏ nhằm cải thiện vị trí của xương ức. Một thiết bị hình chụp (cup) được sử dụng để tạo lực hút nhẹ kéo xương ức ra phía trước, giúp mở rộng không gian thành ngực. Để đạt hiệu quả, thiết bị cần được sử dụng vài giờ mỗi ngày trong khoảng 12–15 tháng.
Đối với bệnh nhân có triệu chứng thể chất nghiêm trọng, phẫu thuật có thể cần thiết nhằm cải thiện các triệu chứng. Phẫu thuật có thể bao gồm phương pháp ít xâm lấn hoặc phẫu thuật mở truyền thống. Tùy vào tình trạng cụ thể, bác sĩ phẫu thuật tim mạch – lồng ngực sẽ tư vấn phương án điều trị phù hợp.
* Phẫu thuật ít xâm lấn – Phương pháp Nuss
* Phẫu thuật mở truyền thống – Phương pháp Ravitch
Bệnh nhân sau phẫu thuật thường hài lòng với sự cải thiện triệu chứng và hình dạng lồng ngực, và có thể hồi phục hoàn toàn sau vài tháng. Để đạt kết quả tối ưu, phẫu thuật thường được khuyến nghị cho bệnh nhân từ 10–14 tuổi, khi thành ngực vẫn còn mềm dẻo.
Như với bất kỳ thủ thuật nào, các biến chứng hiếm gặp nhưng có thể xảy ra bao gồm chảy máu, nhiễm trùng hoặc tổn thương các cấu trúc lân cận. Vì vậy, bệnh nhân được khuyến cáo lựa chọn bác sĩ phẫu thuật tim mạch – lồng ngực có kinh nghiệm nhằm giảm thiểu rủi ro.
Trong các trường hợp ngực lõm không được điều trị, bệnh nhân có thể gặp tình trạng triệu chứng nặng dần theo thời gian, ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống. Các biến chứng có thể bao gồm:
Khi nào nên đi khám bác sĩ

Nếu không được phát hiện từ khi sinh ra, bạn có thể bắt đầu nhận thấy các triệu chứng nêu trên khi tình trạng lõm ngực ngày càng rõ. Khi đó, bạn nên đến khám bác sĩ chuyên khoa để được chẩn đoán chính xác và xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp. Lý tưởng nhất, bệnh nhân cần được theo dõi định kỳ nhằm đánh giá tiến triển của triệu chứng và xác định thời điểm cần can thiệp phẫu thuật nếu tình trạng trở nên nặng hơn.
Tại Singapore, bạn có thể đặt lịch tư vấn với Bác sĩ Aneez D.B. Ahmed, Giám đốc Y khoa kiêm Bác sĩ Phẫu thuật Lồng ngực Cao cấp tại International Centre for Thoracic Surgery (ICTS). Với hơn 20 năm kinh nghiệm, bác sĩ Aneez có nhiều chuyên môn trong việc thực hiện các phẫu thuật lồng ngực phức tạp, bao gồm phẫu thuật điều trị ngực lõm (lõm ngực bẩm sinh).
1. Lõm ngực bẩm sinh (Pectus Excavatum) có nguy hiểm không?
Lõm ngực không phải lúc nào cũng nguy hiểm. Tuy nhiên, những trường hợp lõm ngực nặng có thể gặp các triệu chứng nghiêm trọng.
2. Có bài tập nào giúp ngăn tình trạng lõm ngực trở nên nặng hơn không?
Có. Có nhiều bài tập khác nhau, từ các kỹ thuật thở sâu đến liệu pháp cải thiện tư thế và những phương pháp khác, nhằm giúp mở rộng thành ngực và ngăn tình trạng lõm ngực tiến triển nặng hơn.
3. Phẫu thuật điều trị lõm ngực (Lõm ngực bẩm sinh) kéo dài bao lâu?
Tùy thuộc vào phương pháp phẫu thuật, một ca phẫu thuật điều trị lõm ngực (lõm ngực bẩm sinh) thường mất vài giờ để hoàn thành.
